Ngũ hành tương sinh, tương khắc là một phạm trù nền tảng của Lý học Phương Đông. Nếu biết cách vận dụng thì sẽ ứng dụng được rất nhiều lĩnh vực khi nghiên cứu về Lý học Phương Đông. Để thuận tiện cho việc tra cứu, bạn có thể xem bảng dưới đây.

Bảng tra ngũ hành tương sinh, tương khắc với tuổi

Năm Sinh Nạp Âm Mệnh Sinh Xuất Sinh Nhập Khắc Xuất Khắc Nhập Tỳ Hòa
1900 Canh Tý Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1901 Tân Sửu Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1902 Nhâm Dần Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1903 Quý Mão Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1904 Giáp Thìn Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1905 Ất Tỵ Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1906 Bính Ngọ Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1907 Đinh Mùi Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1908 Mậu Thân Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1909 Kỷ Dậu Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1910 Canh Tuất Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1911 Tân Hợi Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1912 Nhâm Tý Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1913 Quý Sửu Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1914 Giáp Dần Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1915 Ất Mão Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1916 Bính Thìn Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1917 Đinh Tỵ Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1918 Mậu Ngọ Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1919 Kỷ Mùi Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1920 Canh Thân Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1921 Tân Dậu Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1922 Nhâm Tuất Đại Hải Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1923 Quý Hợi Đại Hải Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1924 Giáp Tý Hải Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1925 Ất Sửu Hải Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1926 Bính Dần Lư Trung Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1927 Đinh Mão Lư Trung Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1928 Mậu Thìn Đại Lâm Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1929 Kỷ Tỵ Đại Lâm Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1930 Canh Ngọ Lộ Bàng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1931 Tân Mùi Lộ Bàng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1932 Nhâm Thân Kiếm Phong Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1933 Quý Dậu Kiếm Phong Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1934 Giáp Tuất Sơn Đầu Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1935 Ất Hợi Sơn Đầu Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1936 Bính Tý Giản Hạ Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1937 Đinh Sửu Giản Hạ Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1938 Mậu Dần Thành Đầu Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1939 Kỷ Mão Thành Đầu Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1940 Canh Thìn Bạch Lạp Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1941 Tân Tỵ Bạch Lạp Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1942 Nhâm Ngọ Dương Liễu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1943 Quý Mùi Dương Liễu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1944 Giáp Thân Tuyền Trung Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1945 Ất Dậu Tuyền Trung Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1946 Bính Tuất Ốc Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1947 Đinh Hợi Ốc Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1948 Mậu Tý Tích Lịch Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1949 Kỷ Sửu Tích Lịch Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1950 Canh Dần Tùng Bách Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1951 Tân Mão Tùng Bách Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1952 Nhâm Thìn Trường Lưu Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1953 Quý Tỵ Trường Lưu Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1954 Giáp Ngọ Sa Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1955 Ất Mùi Sa Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1956 Bính Thân Sơn Hạ Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1957 Đinh Dậu Sơn Hạ Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1958 Mậu Tuất Bình Địa Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1959 Kỷ Hợi Bình Địa Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1960 Canh Tý Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1961 Tân Sửu Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1962 Nhâm Dần Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1963 Quý Mão Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1964 Giáp Thìn Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1965 Ất Tỵ Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1966 Bính Ngọ Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1967 Đinh Mùi Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1968 Mậu Thân Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1969 Kỷ Dậu Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1970 Canh Tuất Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1971 Tân Hợi Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1972 Nhâm Tý Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1973 Quý Sửu Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1974 Giáp Dần Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1975 Ất Mão Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1976 Bính Thìn Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1977 Đinh Tỵ Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1978 Mậu Ngọ Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1979 Kỷ Mùi Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1980 Canh Thân Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1981 Tân Dậu Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1982 Nhâm Tuất Đại Hải Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1983 Quý Hợi Đại Hải Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1984 Giáp Tý Hải Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1985 Ất Sửu Hải Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1986 Bính Dần Lư Trung Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1987 Đinh Mão Lư Trung Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1988 Mậu Thìn Đại Lâm Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1989 Kỷ Tỵ Đại Lâm Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
1990 Canh Ngọ Lộ Bàng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1991 Tân Mùi Lộ Bàng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1992 Nhâm Thân Kiếm Phong Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1993 Quý Dậu Kiếm Phong Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
1994 Giáp Tuất Sơn Đầu Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1995 Ất Hợi Sơn Đầu Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
1996 Bính Tý Giản Hạ Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1997 Đinh Sửu Giản Hạ Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
1998 Mậu Dần Thành Đầu Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
1999 Kỷ Mão Thành Đầu Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2000 Canh Thìn Bạch Lạp Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2001 Tân Tỵ Bạch Lạp Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2002 Nhâm Ngọ Dương Liễu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2003 Quý Mùi Dương Liễu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2004 Giáp Thân Tuyền Trung Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2005 Ất Dậu Tuyền Trung Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2006 Bính Tuất Ốc Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2007 Đinh Hợi Ốc Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2008 Mậu Tý Tích Lịch Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2009 Kỷ Sửu Tích Lịch Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2010 Canh Dần Tùng Bách Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2011 Tân Mão Tùng Bách Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2012 Nhâm Thìn Trường Lưu Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2013 Quý Tỵ Trường Lưu Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2014 Giáp Ngọ Sa Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2015 Ất Mùi Sa Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2016 Bính Thân Sơn Hạ Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2017 Đinh Dậu Sơn Hạ Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2018 Mậu Tuất Bình Địa Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2019 Kỷ Hợi Bình Địa Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2020 Canh Tý Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2021 Tân Sửu Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2022 Nhâm Dần Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2023 Quý Mão Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2024 Giáp Thìn Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2025 Ất Tỵ Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2026 Bính Ngọ Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2027 Đinh Mùi Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2028 Mậu Thân Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2029 Kỷ Dậu Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2030 Canh Tuất Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2031 Tân Hợi Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2032 Nhâm Tý Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2033 Quý Sửu Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2034 Giáp Dần Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2035 Ất Mão Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2036 Bính Thìn Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2037 Đinh Tỵ Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2038 Mậu Ngọ Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2039 Kỷ Mùi Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2040 Canh Thân Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2041 Tân Dậu Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2042 Nhâm Tuất Đại Hải Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2043 Quý Hợi Đại Hải Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2044 Giáp Tý Hải Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2045 Ất Sửu Hải Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2046 Bính Dần Lư Trung Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2047 Đinh Mão Lư Trung Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2048 Mậu Thìn Đại Lâm Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2049 Kỷ Tỵ Đại Lâm Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2050 Canh Ngọ Lộ Bàng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2051 Tân Mùi Lộ Bàng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2052 Nhâm Thân Kiếm Phong Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2053 Quý Dậu Kiếm Phong Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2054 Giáp Tuất Sơn Đầu Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2055 Ất Hợi Sơn Đầu Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2056 Bính Tý Giản Hạ Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2057 Đinh Sửu Giản Hạ Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2058 Mậu Dần Thành Đầu Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2059 Kỷ Mão Thành Đầu Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2060 Canh Thìn Bạch Lạp Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2061 Tân Tỵ Bạch Lạp Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2062 Nhâm Ngọ Dương Liễu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2063 Quý Mùi Dương Liễu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2064 Giáp Thân Tuyền Trung Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2065 Ất Dậu Tuyền Trung Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2066 Bính Tuất Ốc Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2067 Đinh Hợi Ốc Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2068 Mậu Tý Tích Lịch Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2069 Kỷ Sửu Tích Lịch Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2070 Canh Dần Tùng Bách Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2071 Tân Mão Tùng Bách Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2072 Nhâm Thìn Trường Lưu Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2073 Quý Tỵ Trường Lưu Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2074 Giáp Ngọ Sa Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2075 Ất Mùi Sa Trung Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2076 Bính Thân Sơn Hạ Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2077 Đinh Dậu Sơn Hạ Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2078 Mậu Tuất Bình Địa Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2079 Kỷ Hợi Bình Địa Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2080 Canh Tý Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2081 Tân Sửu Bích Thượng Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2082 Nhâm Dần Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2083 Quý Mão Kim Bạch Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2084 Giáp Thìn Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2085 Ất Tỵ Phú Đăng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2086 Bính Ngọ Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2087 Đinh Mùi Thiên Hà Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2088 Mậu Thân Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2089 Kỷ Dậu Đại Dịch Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2090 Canh Tuất Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2091 Tân Hợi Thoa Xuyến Kim Thủy Thổ Mộc Hỏa Kim
2092 Nhâm Tý Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2093 Quý Sửu Tang Đố Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc
2094 Giáp Dần Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2095 Ất Mão Đại Khê Thủy Mộc Kim Hỏa Thổ Thủy
2096 Bính Thìn Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2097 Đinh Tỵ Sa Trung Thổ Kim Hỏa Thủy Mộc Thổ
2098 Mậu Ngọ Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2099 Kỷ Mùi Thiên Thượng Hỏa Thổ Mộc Kim Thủy Hỏa
2100 Canh Thân Thạch Lựu Mộc Hỏa Thủy Thổ Kim Mộc